palatine bone

palatine bone

The palatine bone is a key component of the human skull's structure.

Định nghĩa

Danh từ: Xương khẩu cái (palatine bone) một trong hai xương hình dạng bất thường, nằmphía sau của vòm miệng cứng (hard palate). Xương này góp phần tạo thành khoang mũi (nasal cavity) sàn của hốc mắt (floor of the orbits).

dụ sử dụng
  • (Xương khẩu cái nằmphía sau của vòm miệng cứng.)
  • (Tổn thương xương khẩu cái có thể ảnh hưởng đến cấu trúc của khoang mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palatine bone fractures": gãy xương khẩu cái, thường gặp trong chấn thương vùng mặt.

    • Severe facial trauma may result in palatine bone fractures. (Chấn thương mặt nghiêm trọng có thể dẫn đến gãy xương khẩu cái.)
  • "Palatine bone in comparative anatomy": xương khẩu cái trong giải phẫu so sánh, dùng để nghiên cứu sự khác biệt giữa các loài động vật xương sống.

    • The palatine bone in birds is more elongated than in mammals. (Xương khẩu cáichim dài hơn so vớiđộng vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Palatine (tính từ): thuộc về vòm miệng hoặc xương khẩu cái.

    • The palatine process is a part of the maxilla. (Mỏm khẩu cái một phần của xương hàm trên.)
  • Palate (danh từ): vòm miệng (phần mềm hoặc cứng).

    • The hard palate is formed by the palatine bone and the maxilla. (Vòm miệng cứng được tạo thành bởi xương khẩu cái xương hàm trên.)
Từ đồng nghĩa
  • Os palatinum (tiếng Latinh): tên gọi giải phẫu chính thức của xương khẩu cái.
  • Palatal bone: thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được dùng trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến thuật ngữ giải phẫu này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "palatine bone" đây thuật ngữ chuyên ngành.